VIETNAMESE
Bội phần
gấp bội, nhanh chóng
ENGLISH
Exponentially
/ˌɛkspəˈnɛnʃəli/
greatly, significantly
Bội phần là mức độ tăng lên nhiều lần, vượt xa so với bình thường.
Ví dụ
1.
Chi phí tăng lên bội phần năm ngoái.
The costs increased exponentially last year.
2.
Công nghệ đang tiến bộ bội phần.
Technology is advancing exponentially.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exponentially nhé!
Rapidly - Nhanh chóng, thường chỉ tốc độ tăng trưởng lớn
Phân biệt:
Rapidly thể hiện sự thay đổi nhanh, đặc biệt khi mô tả sự gia tăng.
Ví dụ:
The population is growing rapidly.
(Dân số đang tăng trưởng nhanh chóng.)
Significantly - Đáng kể hoặc vượt bậc
Phân biệt:
Significantly nhấn mạnh vào sự thay đổi đáng chú ý và có tác động lớn.
Ví dụ:
The profits have increased significantly this quarter.
(Lợi nhuận đã tăng đáng kể trong quý này.)
Drastically - Mạnh mẽ hoặc đáng kể
Phân biệt:
Drastically mang sắc thái thay đổi lớn hoặc đột ngột.
Ví dụ:
The company drastically improved its sales strategy.
(Công ty đã cải thiện đáng kể chiến lược bán hàng của mình.)
Profoundly - Rất sâu sắc hoặc lớn lao
Phân biệt:
Profoundly chỉ sự thay đổi hoặc tác động sâu sắc, lâu dài.
Ví dụ:
The changes have profoundly affected the economy.
(Những thay đổi đã ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế.)
Steeply - Tăng hoặc giảm rất nhanh
Phân biệt:
Steeply mô tả sự thay đổi đột ngột về số lượng hoặc mức độ.
Ví dụ:
The costs have risen steeply this year.
(Chi phí đã tăng rất nhanh trong năm nay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết