VIETNAMESE

Bối cảnh

hoàn cảnh, môi trường

word

ENGLISH

Context

  
NOUN

/ˈkɒnˌtɛkst/

setting, background

Bối cảnh là hoàn cảnh hoặc môi trường mà sự việc diễn ra.

Ví dụ

1.

Câu chuyện diễn ra trong bối cảnh lịch sử.

The story takes place in a historical context.

2.

Hiểu bối cảnh là chìa khóa để giải quyết vấn đề.

Understanding the context is key to solving the problem.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Context khi nói hoặc viết nhé! checkHistorical context - Bối cảnh lịch sử Ví dụ: Understanding the historical context helps explain the event. (Hiểu bối cảnh lịch sử giúp giải thích sự kiện.) checkCultural context - Bối cảnh văn hóa Ví dụ: The novel is better understood within its cultural context. (Cuốn tiểu thuyết được hiểu rõ hơn trong bối cảnh văn hóa của nó.) checkSocial context - Bối cảnh xã hội Ví dụ: The policy was designed with the social context in mind. (Chính sách được thiết kế với bối cảnh xã hội trong đầu.) checkContext of (a problem) - Bối cảnh của (vấn đề) Ví dụ: To solve the issue, we need to consider its context. (Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần xem xét bối cảnh của nó.) checkLinguistic context - Bối cảnh ngôn ngữ Ví dụ: The meaning of the word depends on its linguistic context. (Ý nghĩa của từ phụ thuộc vào bối cảnh ngôn ngữ của nó.)