VIETNAMESE

bốc đồng

ENGLISH

impulsive

  
ADJ

/ɪmˈpʌlsɪv/

Bốc đồng là hăng lên quá mức trong chốc lát.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng là nghỉ việc.

She made an impulsive decision to quit her job.

2.

Hành vi bốc đồng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.

His impulsive behavior often got him in trouble.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "impulsive" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - spontaneous: thăng hoa, tự phát - impetuous: hấp tấp, vội vàng - impromptu: đột ngột, không có kế hoạch - rash: hấp tấp, thiếu suy nghĩ - hasty: vội vàng, khẩn trương - unpremeditated: không cân nhắc trước, không tính trước - unplanned: không có kế hoạch, không lên lịch - spontaneous: thiếu suy nghĩ, tự phát - sudden: đột ngột, bất thình lìn - abrupt: thiếu dứt khoát, đột ngột