VIETNAMESE

Bộc phát

sự bùng nổ

word

ENGLISH

Outburst

  
NOUN

/ˈaʊtbɜːrst/

eruption, flare-up

Bộc phát là sự xảy ra bất ngờ hoặc đột ngột của cảm xúc hay sự kiện.

Ví dụ

1.

Sự bộc phát của anh ấy khiến mọi người trong phòng bất ngờ.

His outburst shocked everyone in the room.

2.

Sự bộc phát tiếng cười lan tỏa khắp nơi.

The outburst of laughter was contagious.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Outburst nhé! check Eruption - Sự bùng nổ, thường dùng cho cảm xúc hoặc sự kiện lớn Phân biệt: Eruption mô tả sự bùng nổ đột ngột của cảm xúc hoặc sự kiện bất ngờ. Ví dụ: The eruption of anger shocked everyone. (Sự bùng nổ cơn giận đã khiến mọi người bất ngờ.) check Explosion - Sự bùng phát mạnh mẽ, thường mang nghĩa dữ dội Phân biệt: Explosion mô tả sự bùng phát đột ngột và mạnh mẽ, thường liên quan đến âm thanh hoặc phản ứng cảm xúc. Ví dụ: The explosion of applause was overwhelming. (Sự bùng phát tiếng vỗ tay rất áp đảo.) check Burst - Sự bùng ra hoặc bật ra Phân biệt: Burst mô tả một hành động bùng nổ ngắn gọn nhưng mạnh mẽ. Ví dụ: She had a sudden burst of laughter. (Cô ấy bất ngờ bật cười.) check Surge - Sự dâng trào hoặc tăng mạnh Phân biệt: Surge mô tả sự gia tăng nhanh chóng của cảm xúc hoặc năng lượng. Ví dụ: There was a surge of excitement in the crowd. (Có một sự dâng trào phấn khích trong đám đông.) check Fit - Một cơn (giận, cười), thường ngắn hạn Phân biệt: Fit mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc hành động đột ngột, thường kéo dài trong thời gian ngắn. Ví dụ: He had a fit of anger during the argument. (Anh ấy đã có một cơn giận trong cuộc tranh luận.)