VIETNAMESE
bỡ ngỡ
ngỡ ngàng, hoang mang
ENGLISH
bewildered
NOUN
/bɪˈwɪldərd/
confused
Bỡ ngỡ là ngỡ ngàng, lúng túng, vì còn lạ, chưa quen, chưa có kinh nghiệm.
Ví dụ
1.
Tài xế bị bỡ ngỡ trước biển báo đường trái ngược nhau.
The driver was bewildered by the conflicting road signs.
2.
Đứa trẻ bỡ ngỡ trước tiếng ồn ào và đám đông.
The child was bewildered by the noise and the crowds.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng trong tiếng Anh có liên quan đến cảm giác bối rối nha!
- bewildered (bỡ ngỡ)
- confused (hoang mang)
- puzzled (bối rối)
- dazed (bàng hoàng)
- perplexed (lúng túng)
- surprised (ngạc nhiên)