VIETNAMESE

Bỏ hoang

bị bỏ rơi, bị lãng quên

word

ENGLISH

Abandoned

  
ADJ

/əˈbændənd/

neglected, deserted

Bỏ hoang là trạng thái không được sử dụng hoặc chăm sóc.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà bỏ hoang bị cỏ mọc tràn.

The abandoned house was overgrown with weeds.

2.

Nhà máy đã bị bỏ hoang nhiều năm.

The factory has been abandoned for years.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Abandoned nhé! check Deserted - Bị bỏ hoang hoặc không có người ở Phân biệt: Deserted mô tả một nơi bị bỏ hoang hoặc không còn ai sinh sống. Ví dụ: The village was deserted after the storm. (Ngôi làng bị bỏ hoang sau cơn bão.) check Forsaken - Bị ruồng bỏ hoặc bị bỏ rơi Phân biệt: Forsaken mô tả một cảm giác bị bỏ rơi hoặc không còn được quan tâm. Ví dụ: He felt forsaken by his friends. (Anh ấy cảm thấy bị bạn bè ruồng bỏ.) check Neglected - Bị lãng quên hoặc không được chăm sóc Phân biệt: Neglected mô tả một thứ không được quan tâm hoặc bị bỏ bê. Ví dụ: The neglected garden was overgrown with weeds. (Khu vườn bị lãng quên phủ đầy cỏ dại.) check Derelict - Bị bỏ hoang hoặc không được sử dụng, thường dùng cho nhà cửa hoặc tàu thuyền Phân biệt: Derelict mô tả một công trình hoặc phương tiện bị bỏ hoang và hư hỏng. Ví dụ: The derelict building was unsafe to enter. (Tòa nhà bị bỏ hoang không an toàn để vào.) check Vacant - Trống rỗng hoặc không có người ở Phân biệt: Vacant mô tả một không gian hoặc vị trí không có người ở hoặc sử dụng. Ví dụ: The house has been vacant for years. (Ngôi nhà đã trống rỗng trong nhiều năm.)