VIETNAMESE
bịt mắt
che mắt
ENGLISH
blindfold
NOUN
/ˈblaɪndˌfoʊld/
cover one's eyes
Bịt mắt là vật dụng dùng để bịt mắt phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
Ví dụ
1.
Cô ấy bị bịt mắt và đưa đi đâu đó trong cốp xe tải.
She was blindfolded and taken somewhere in the back of a van.
2.
Phóng viên bị bịt mắt và bị đưa đến một địa điểm bí mật.
The reporter was taken blindfold to a secret location.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ có ý nghĩa gần nhau như blindfold, cover one's eyes, blind, bandage nha!
- blindfold (bịt mắt): The reporter was taken blindfold to a secret location. (Phóng viên bị bịt mắt và bị đưa đến một địa điểm bí mật.)
- cover one’s eyes (che mắt): Cover your eyes, I will show you something. (Che mắt lại đi, anh cho em thấy cái này hay lắm.)
- blind (mờ mắt): When she went outside she was temporarily blinded by the sun. (Khi ra ngoài, cô ấy bị mờ mắt do nhìn vào mặt trời)
- bandage (buộc, băng mắt): She bandaged her eyes with a piece of cloth. (Cô ấy băng mắt lại bằng một mảnh vải.)