VIETNAMESE
Biện pháp bảo vệ
Phương án bảo vệ
ENGLISH
Protective measures
/prəˈtɛktɪv ˈmɛʒəz/
"Biện pháp bảo vệ" là các hành động nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi hoặc an toàn.
Ví dụ
1.
Biện pháp bảo vệ là cần thiết trong thiên tai.
Protective measures are essential during natural disasters.
2.
Biện pháp bảo vệ hiệu quả cứu sống con người.
Effective protective measures save lives.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Protective measures nhé!
Preventive measures – Biện pháp phòng ngừa
Phân biệt:
Preventive measures nhấn mạnh vào việc ngăn chặn nguy cơ trước khi xảy ra.
Ví dụ:
Preventive measures were taken to ensure the safety of the workers.
(Các biện pháp phòng ngừa đã được thực hiện để đảm bảo an toàn cho công nhân.)
Defensive strategies – Chiến lược phòng thủ
Phân biệt:
Defensive strategies tập trung vào việc bảo vệ trước các mối đe dọa hiện hữu.
Ví dụ:
The defensive strategies included installing surveillance cameras.
(Chiến lược phòng thủ bao gồm việc lắp đặt camera giám sát.)
Safety measures – Biện pháp an toàn
Phân biệt:
Safety measures là cách nói chung hơn, tập trung vào việc bảo vệ con người và tài sản.
Ví dụ:
Safety measures were enforced during the construction project.
(Các biện pháp an toàn đã được thực hiện trong dự án xây dựng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết