VIETNAMESE

biện pháp

cách thức, phương pháp

word

ENGLISH

Measure

  
NOUN

/ˈmɛʒər/

solution, approach

Biện pháp là phương pháp hoặc cách thức được áp dụng để giải quyết vấn đề.

Ví dụ

1.

Chính phủ áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát ô nhiễm.

The government implemented strict measures to control pollution.

2.

Cần có các biện pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này.

Effective measures are required to solve this issue.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Measure nhé! check Step - Thường chỉ một hành động hoặc kế hoạch nhỏ trong quá trình đạt mục tiêu Phân biệt: Step mô tả một hành động hoặc phần trong một kế hoạch để đạt được mục tiêu. Ví dụ: Taking small steps is key to success. (Thực hiện các bước nhỏ là chìa khóa để thành công.) check Action - Nhấn mạnh sự thực hiện để đạt một kết quả cụ thể Phân biệt: Action mô tả hành động có mục đích nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể. Ví dụ: Action must be taken to resolve this issue. (Cần phải hành động để giải quyết vấn đề này.) check Method - Một cách có hệ thống hoặc kế hoạch để giải quyết vấn đề Phân biệt: Method mô tả một quy trình hoặc cách tiếp cận cụ thể để đạt được kết quả. Ví dụ: He explained his method of solving the puzzle. (Anh ấy giải thích cách giải quyết câu đố của mình.) check Procedure - Thủ tục hoặc quy trình chính thức để thực hiện một việc gì đó Phân biệt: Procedure mô tả một quy trình chính thức hoặc có hệ thống để thực hiện một công việc. Ví dụ: Follow the procedure to complete the task. (Hãy tuân theo thủ tục để hoàn thành nhiệm vụ.) check Means - Một cách hoặc công cụ để đạt được mục đích Phân biệt: Means mô tả một phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đạt được mục tiêu. Ví dụ: The end justifies the means. (Kết quả biện minh cho phương tiện.)