VIETNAMESE

biến cách

thay đổi ngữ pháp, hình thái

word

ENGLISH

Inflection

  
NOUN

/ɪnˈflɛkʃən/

conjugation, modification

Biến cách là sự thay đổi trong hình thức, cách biểu hiện hoặc cấu trúc.

Ví dụ

1.

Động từ trải qua biến cách ở thì quá khứ.

The verb undergoes inflection in past tense.

2.

Ngôn ngữ này có các quy tắc biến cách phức tạp.

This language has complex inflection patterns.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inflection nhé! check Tone - Sự biến đổi về cao độ hoặc âm thanh trong giọng nói Phân biệt: Tone mô tả cách giọng nói thay đổi về độ cao hoặc sắc thái. Ví dụ: Her inflection changed to a softer tone. (Giọng điệu của cô ấy thay đổi thành âm sắc mềm mại hơn.) check Modulation - Sự điều chỉnh giọng nói hoặc âm thanh Phân biệt: Modulation mô tả cách thay đổi âm thanh để nhấn mạnh cảm xúc hoặc ý nghĩa. Ví dụ: The singer’s modulation added emotion to the song. (Sự điều chỉnh của ca sĩ thêm cảm xúc vào bài hát.) check Variation - Sự thay đổi trong cấu trúc hoặc dạng thức Phân biệt: Variation mô tả sự thay đổi trong cách phát âm hoặc cấu trúc từ. Ví dụ: The verb’s variation indicated past tense. (Biến cách của động từ chỉ thì quá khứ.) check Shift - Sự thay đổi về hình thức hoặc ý nghĩa Phân biệt: Shift mô tả một sự thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa trong ngữ cảnh hoặc cách hiểu. Ví dụ: The inflection caused a slight shift in meaning. (Biến cách gây ra một sự thay đổi nhỏ trong ý nghĩa.) check Curvature - Sự uốn cong hoặc thay đổi hình dạng Phân biệt: Curvature mô tả hình thức uốn lượn hoặc thay đổi đường cong của một vật thể. Ví dụ: The curvature of the line gave it a unique look. (Sự uốn cong của đường thẳng tạo ra vẻ độc đáo.)