VIETNAMESE
bị xáo trộn
bị đảo lộn, bị rối loạn
ENGLISH
Disrupted
/dɪsˈrʌptɪd/
disturbed, unsettled
Bị xáo trộn là trạng thái không còn trật tự như ban đầu.
Ví dụ
1.
Cuộc họp bị xáo trộn bởi tiếng ồn.
The meeting was disrupted by noise.
2.
Cuộc sống của anh ta bị xáo trộn bởi tin tức bất ngờ.
His life was disrupted by the sudden news.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disrupted nhé!
Disturbed - Bị quấy rầy, làm gián đoạn
Phân biệt:
Disturbed mô tả việc bị làm phiền hoặc gián đoạn bởi yếu tố bên ngoài.
Ví dụ:
The class was disturbed by the loud noises.
(Lớp học bị quấy rầy bởi tiếng ồn lớn.)
Interrupted - Bị ngắt quãng trong quá trình thực hiện
Phân biệt:
Interrupted mô tả việc bị dừng lại giữa chừng khi đang thực hiện một hoạt động.
Ví dụ:
The meeting was interrupted by an emergency call.
(Cuộc họp bị gián đoạn bởi một cuộc gọi khẩn cấp.)
Halted - Bị dừng lại một cách đột ngột
Phân biệt:
Halted mô tả sự gián đoạn đột ngột của một quá trình hoặc hoạt động.
Ví dụ:
The train was halted due to a power failure.
(Chuyến tàu bị dừng do mất điện.)
Impacted - Bị ảnh hưởng, dẫn đến sự gián đoạn
Phân biệt:
Impacted mô tả một sự kiện hoặc yếu tố bên ngoài có tác động tiêu cực đến một hệ thống hoặc kế hoạch.
Ví dụ:
The supply chain was impacted by the pandemic.
(Chuỗi cung ứng bị ảnh hưởng bởi đại dịch.)
Deranged - Bị rối loạn hoặc làm xáo trộn nghiêm trọng
Phân biệt:
Deranged mô tả sự hỗn loạn hoặc mất trật tự nghiêm trọng trong một hệ thống hoặc kế hoạch.
Ví dụ:
The schedule was deranged by unforeseen events.
(Lịch trình bị xáo trộn bởi các sự kiện bất ngờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết