VIETNAMESE

bị trùng

bị lặp, bị trùng lặp

word

ENGLISH

Duplicated

  
ADJ

/ˈdjuːplɪkeɪtɪd/

repeated, copied

Bị trùng là hiện tượng xuất hiện hai hoặc nhiều sự vật giống nhau.

Ví dụ

1.

Các tập tin đã bị trùng lặp trong hệ thống.

The files were duplicated in the system.

2.

Báo cáo chứa dữ liệu bị trùng lặp.

The report contained duplicated data.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Duplicated nhé! check Copied - Được sao chép giống hệt bản gốc Phân biệt: Copied mô tả hành động sao chép nguyên bản một tài liệu, hình ảnh hoặc nội dung. Ví dụ: The document was copied for distribution. (Tài liệu được sao chép để phân phát.) check Replicated - Được sao lại, thường để tạo bản sao chính xác Phân biệt: Replicated mô tả việc tái tạo lại một cái gì đó để kiểm tra hoặc sử dụng lại. Ví dụ: The experiment was replicated to confirm the results. (Thí nghiệm được lặp lại để xác nhận kết quả.) check Reproduced - Được làm lại hoặc tạo ra tương tự Phân biệt: Reproduced mô tả việc tạo lại một thứ tương tự bản gốc nhưng có thể không hoàn toàn giống nhau. Ví dụ: The painting was reproduced for the gallery. (Bức tranh được sao lại để trưng bày trong phòng tranh.) check Cloned - Được tạo ra giống hệt bản gốc bằng công nghệ hoặc kỹ thuật đặc biệt Phân biệt: Cloned mô tả việc sao chép chính xác bằng công nghệ sinh học hoặc kỹ thuật số. Ví dụ: The software was cloned for multiple devices. (Phần mềm được sao chép để sử dụng trên nhiều thiết bị.) check Imitated - Bị làm theo, thường không hoàn toàn giống hệt Phân biệt: Imitated mô tả sự sao chép phong cách hoặc đặc điểm nhưng không giống hệt bản gốc. Ví dụ: The artist imitated the style of Van Gogh. (Nghệ sĩ bắt chước phong cách của Van Gogh.)