VIETNAMESE

cầu bình an

cầu an

word

ENGLISH

praying for peace

  
NOUN

/ˈpreɪ.ɪŋ fə piːs/

seeking serenity

“Cầu bình an” là hành động cầu nguyện hoặc thực hiện nghi lễ để xin sự bình an cho bản thân và gia đình.

Ví dụ

1.

Cầu bình an là một phong tục phổ biến vào dịp năm mới.

Praying for peace is a common practice during New Year celebrations.

2.

Nhiều người tụ tập tại chùa để cầu bình an trong các lễ hội.

Many people gather at temples for praying for peace during festivals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của praying for peace nhé! check Peace invocation – Lời cầu nguyện hòa bình Phân biệt: Peace invocation thường đề cập đến lời cầu nguyện chính thức cho hòa bình toàn cầu hoặc cộng đồng, trong khi praying for peace có thể mang tính cá nhân hơn. Ví dụ: The monks held a peace invocation to end the conflict. (Các nhà sư đã thực hiện một lời cầu nguyện hòa bình để chấm dứt xung đột.) check Spiritual supplication – Lời khẩn cầu tâm linh Phân biệt: Spiritual supplication là một lời khẩn cầu từ sâu trong tâm linh, có thể cho sự bình an cá nhân hoặc gia đình, tương tự nhưng trang trọng hơn praying for peace. Ví dụ: She whispered a spiritual supplication before entering the temple. (Cô ấy thì thầm một lời khẩn cầu tâm linh trước khi bước vào ngôi đền.) check Serenity prayer – Lời cầu nguyện cho sự thanh thản Phân biệt: Serenity prayer nhấn mạnh vào sự bình an nội tâm, trong khi praying for peace có thể bao gồm cả sự bình an gia đình và xã hội. Ví dụ: He recited the serenity prayer every morning to stay calm. (Anh ấy đọc lời cầu nguyện cho sự thanh thản mỗi sáng để giữ bình tĩnh.) check Blessing for harmony – Lời chúc phúc cho sự hòa hợp Phân biệt: Blessing for harmony nhấn mạnh vào sự hòa hợp trong cộng đồng hoặc gia đình, trong khi praying for peace có thể bao gồm cả cầu nguyện cho bình an cá nhân. Ví dụ: The priest gave a blessing for harmony to the newlyweds. (Vị linh mục ban một lời chúc phúc cho sự hòa hợp đến đôi vợ chồng mới cưới.)