VIETNAMESE
Bị mời phụ huynh
Gọi phụ huynh, Yêu cầu gặp mặt
ENGLISH
Parent Meeting Requested
/ˈpeərənt ˈmiːtɪŋ rɪˈkwɛstɪd/
Teacher-Parent Conference, Disciplinary Meeting
“Bị mời phụ huynh” là việc giáo viên yêu cầu gặp cha mẹ học sinh để thảo luận về vấn đề.
Ví dụ
1.
Bị mời phụ huynh chỉ một tình huống cần sự tham gia của phụ huynh.
A parent meeting requested indicates a situation requiring parental involvement.
2.
Trường đã gửi thông báo về việc bị mời phụ huynh liên quan đến hành vi của học sinh.
The school sent a notice for a parent meeting requested regarding student behavior.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Parent Meeting Requested nhé!
Request for Parental Involvement – Yêu cầu sự tham gia của phụ huynh
Phân biệt:
Request for Parental Involvement nhấn mạnh vào việc giáo viên yêu cầu phụ huynh tham gia để hỗ trợ học sinh.
Ví dụ:
A request for parental involvement was made to discuss the student’s behavior.
(Yêu cầu sự tham gia của phụ huynh được đưa ra để thảo luận về hành vi của học sinh.)
Parent-Teacher Conference – Hội nghị phụ huynh - giáo viên
Phân biệt:
Parent-Teacher Conference chỉ cuộc họp chính thức giữa phụ huynh và giáo viên để giải quyết vấn đề.
Ví dụ:
A parent-teacher conference was scheduled to address the student’s academic challenges.
(Hội nghị phụ huynh - giáo viên được lên lịch để giải quyết các thách thức học tập của học sinh.)
Parental Notification – Thông báo phụ huynh
Phân biệt:
Parental Notification nhấn mạnh vào việc thông báo chính thức cho phụ huynh về vấn đề của học sinh.
Ví dụ:
The school sent a parental notification requesting a meeting regarding attendance issues.
(Nhà trường gửi thông báo phụ huynh yêu cầu một cuộc họp về vấn đề điểm danh.)
Call for Parent Attendance – Yêu cầu phụ huynh có mặt
Phân biệt:
Call for Parent Attendance tập trung vào việc yêu cầu phụ huynh đến trường để giải quyết một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
The teacher called for parent attendance to discuss disciplinary concerns.
(Giáo viên yêu cầu phụ huynh có mặt để thảo luận về các vấn đề kỷ luật.)
Invite Parents for Discussion – Mời phụ huynh thảo luận
Phân biệt:
Invite Parents for Discussion nhấn mạnh vào tính chất mời phụ huynh đến để cùng trao đổi và tìm giải pháp.
Ví dụ:
The school invited the parents for a discussion about the child’s progress.
(Nhà trường mời phụ huynh đến để thảo luận về tiến bộ của con em họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết