VIETNAMESE

Bị giày vò

bị dằn vặt

word

ENGLISH

Tormented

  
ADJ

/ˈtɔːrmentɪd/

tortured, anguished

Bị giày vò là trạng thái bị đau khổ và dằn vặt bởi điều gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy bị giày vò bởi những sai lầm trong quá khứ.

He felt tormented by his past mistakes.

2.

Cô ấy trông bị giày vò bởi những cuộc đấu tranh nội tâm.

She appeared tormented by her inner struggles.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ restricted khi nói hoặc viết nhé! checkbe restricted to + group/category - bị giới hạn cho nhóm/loại nào đó Ví dụ: The offer is restricted to members only. (Ưu đãi chỉ dành cho các thành viên.) checkrestrict + access/entry to + something - hạn chế quyền truy cập/vào vào cái gì Ví dụ: The company restricts access to sensitive data. (Công ty hạn chế truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.) checkrestricted + area/zone - khu vực/hướng bị hạn chế Ví dụ: This is a restricted area for authorized personnel only. (Đây là khu vực hạn chế chỉ dành cho nhân sự được ủy quyền.)