VIETNAMESE
bị ấn tượng
bị choáng ngợp, bị bất ngờ
ENGLISH
impressed
NOUN
/ɪmˈprɛst/
awed, attracted
Bị ấn tượng là trạng thái của ý thức ở giai đoạn cảm tính xen lẫn với cảm xúc, do tác động của thế giới bên ngoài gây ra.
Ví dụ
1.
Tôi nhớ khi còn nhỏ tôi bị ấn tượng với việc cô ấy có rất nhiều đồ chơi.
I remember when I was a child being very impressed with how many toys she had.
2.
Tôi bị ấn tượng bởi sự đa dạng của các món ăn được cung cấp.
I was impressed by the variety of dishes on offer.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số phrasal verb được dùng với impressed trong tiếng Anh nha
- impressed with something (ấn tượng như dự đoán trước): She was suitably impressed with the painting. (Cô ấy rất ấn tượng với bức tranh.)
- impressed at something (ấn tượng về):He was impressed at the way the team had played. (Anh ấy rất ấn tượng với cách mà đội đã chơi.)
- impressed to + V (ấn tượng trong cách ai đó làm gì): We were impressed to see how well they'd done already. (Chúng tôi rất ấn tượng khi thấy họ đã làm tốt như thế nào.)