VIETNAMESE

ẩn tướng

đặc điểm tiềm ẩn, yếu tố bí ẩn

word

ENGLISH

hidden traits

  
NOUN

/ˈhɪd.ən treɪts/

concealed qualities

“Ẩn tướng” là khái niệm trong phong thủy hoặc tử vi, chỉ những đặc điểm tiềm ẩn nhưng ảnh hưởng lớn đến cuộc đời của một người.

Ví dụ

1.

Ẩn tướng thường được bộc lộ trong những lúc thử thách.

Hidden traits often reveal themselves in times of challenge.

2.

Hiểu được ẩn tướng của bản thân có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

Understanding one’s hidden traits can lead to personal growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hidden Traits nhé! check Latent Characteristics - Đặc điểm tiềm ẩn Phân biệt: Latent Characteristics nhấn mạnh vào những đặc điểm chưa bộc lộ ra bên ngoài nhưng có thể xuất hiện khi có điều kiện thích hợp, trong khi Hidden Traits mang nghĩa chung hơn, chỉ những đặc điểm chưa được biết đến hoặc nhận thấy. Ví dụ: His latent characteristics of leadership emerged during the crisis. (Những đặc điểm lãnh đạo tiềm ẩn của anh ấy đã bộc lộ trong cuộc khủng hoảng.) check Innate Qualities - Phẩm chất bẩm sinh Phân biệt: Innate Qualities tập trung vào những phẩm chất tự nhiên có từ khi sinh ra, có thể không dễ nhận thấy ban đầu, trong khi Hidden Traits có thể bao gồm cả những đặc điểm do môi trường hoặc kinh nghiệm sống tạo nên. Ví dụ: She has innate qualities of compassion and resilience. (Cô ấy có phẩm chất bẩm sinh của lòng trắc ẩn và sự kiên cường.) check Veiled Attributes - Thuộc tính ẩn giấu Phân biệt: Veiled Attributes nhấn mạnh vào những đặc điểm bị che đậy hoặc khó phát hiện, trong khi Hidden Traits có thể chỉ đơn giản là chưa được chú ý đến. Ví dụ: His veiled attributes became apparent after years of observation. (Những thuộc tính ẩn giấu của anh ấy trở nên rõ ràng sau nhiều năm quan sát.) check Unrevealed Aspects - Khía cạnh chưa bộc lộ Phân biệt: Unrevealed Aspects chỉ những khía cạnh của tính cách hoặc số phận chưa được thể hiện rõ, trong khi Hidden Traits có thể bao gồm cả những đặc điểm tính cách hoặc kỹ năng. Ví dụ: The teacher noticed his unrevealed aspects of creativity. (Giáo viên nhận thấy những khía cạnh chưa bộc lộ về sự sáng tạo của anh ấy.)