VIETNAMESE
bến xe
ENGLISH
bus depot
NOUN
/bʌs ˈdipoʊ/
bus station
Bến xe là bến quy định cho xe đỗ để đón trả khách hoặc bốc dỡ hàng hoá.
Ví dụ
1.
Tất cả những người tham gia đã xác định được lối vào bến xe buýt.
All participants successfully located the entrance to the bus depot.
2.
Bố tôi vừa mới đến bến xe.
My dad just arrived at the bus depot.
Ghi chú
Một số các loại bến:
- bến bãi: shipyard
- bến cảng: harbor
- bến đò: wharf
- bến phà: ferry stop
- bến xe khách: bus station