VIETNAMESE
Bên trái
ENGLISH
Left
/lɛft/
left-hand, leftward
“Bên trái” là phía nằm về phía tay trái khi đối mặt với hướng chính.
Ví dụ
1.
Thư viện nằm ở bên trái của hành lang.
The library is located on the left side of the hall.
2.
Anh ấy đỗ xe ở bên trái đường.
He parked his car on the left side of the street.
Ghi chú
Left là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Left nhé!
Nghĩa: Phần còn lại, thứ sót lại
Ví dụ:
Only a small piece of cake is left.
(Chỉ còn lại một miếng bánh nhỏ.)
Nghĩa: Quá khứ của động từ leave (rời đi, bỏ lại)
Ví dụ:
She left the room without saying goodbye.
(Cô ấy rời khỏi phòng mà không nói lời tạm biệt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết