VIETNAMESE

Lật tẩy

phơi bày, để lộ, mở ra. để hở, phơi bày, bóc trần, vạch mặt

word

ENGLISH

Expose

  
VERB

/ɪkˈspoʊz/

Reveal

“Lật tẩy” là hành động phơi bày một sự thật, thường là sự thật tiêu cực hoặc bí mật.

Ví dụ

1.

Nhà báo đã lật tẩy vụ tham nhũng.

The journalist exposed the corruption.

2.

Cô ấy phơi bày sự thật về vụ lừa đảo.

She revealed the truth about the scam.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Expose khi nói hoặc viết nhé! Expose + truth - Phơi bày sự thật Ví dụ: The investigation exposed the truth about the scandal. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự thật về vụ bê bối.) Expose + to - Khiến ai đó tiếp xúc với một điều gì đó Ví dụ: He was exposed to new cultures during his travels. (Anh ấy được tiếp xúc với các nền văn hóa mới trong các chuyến đi của mình.)