VIETNAMESE

bầu trời

trời

word

ENGLISH

sky

  
NOUN

/skaɪ/

heavens

Bầu trời là không gian vô tận bao quanh Trái Đất, thường được nhìn thấy trên cao.

Ví dụ

1.

Bầu trời được tô điểm bằng sắc hồng và cam.

The sky was painted in shades of pink and orange.

2.

Những vì sao chiếu sáng bầu trời đêm thật đẹp.

The stars lit up the night sky beautifully.

Ghi chú

Bầu trời là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Bầu trời nhé! check Nghĩa 1: Khoảng không gian trên đầu

Tiếng Anh: Sky Ví dụ: The blue sky stretched endlessly above us. (Bầu trời xanh trải dài bất tận trên đầu chúng tôi.) check Nghĩa 2: Thiên đường/cõi trời

Tiếng Anh: Heavens Ví dụ: He gazed at the heavens, lost in thought. (Anh ấy nhìn lên bầu trời, chìm vào dòng suy nghĩ.) check Nghĩa 3: Vòm trời (Nhấn mạnh vào hình ảnh bầu trời như một mái vòm rộng lớn bao phủ.)

Tiếng Anh: Firmament Ví dụ: Stars sparkled across the vast firmament. (Những vì sao lấp lánh trên bầu trời rộng lớn.)