VIETNAMESE
bất lực
bế tắc
ENGLISH
helpless
NOUN
/ˈhɛlpləs/
powerless, impotent
Bất lực là không đủ sức làm, không làm gì được.
Ví dụ
1.
Tôi bất lực với cơn đau và cơn sốt.
I was left helpless with pain and fever.
2.
Con tàu bất lực trước sức mạnh của bão.
The ship was helpless against the power of the storm.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ có nghĩa gần nhau trong tiếng Anh như helpless, powerless, impotent nha!
- helpless (bất lực): I was left helpless with pain and fever. (Tôi bất lực với cơn đau và cơn sốt.)
- powerless (vô vọng): As children we all feel powerless. (Khi còn nhỏ chúng ta đều cảm thấy vô vọng)
- impotent (yếu đuối): We felt quite impotent to resist the will of the dictator. (Chúng tôi cảm thấy khá yếu đuối để chống lại ý chí của kẻ độc tài.)