VIETNAMESE

bất đồng

không có cùng ý kiến

ENGLISH

different

  
ADJ

/ˈdɪfərənt/

Bất đồng là khác nhau, không giống nhau về quan điểm, ý kiến, ngôn ngữ.

Ví dụ

1.

Các quan điểm bất đồng có thể mang lại sự hiểu biết phong phú hơn về một chủ đề bằng cách đưa ra nhiều quan điểm và sự hiểu biết đa dạng hơn.

Different viewpoints can provide a richer understanding of a topic by offering diverse perspectives and insights.

2.

Các ngôn ngữ bất đồng có thể mở ra những cách suy nghĩ và giao tiếp mới, vì mỗi ngôn ngữ thể hiện một thế giới quan và bối cảnh văn hóa độc đáo.

Different languages can open up new ways of thinking and communicating, as each language embodies a unique worldview and cultural context.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu thêm một ý nghĩa khác của bất đồng nhé! - language barrier: bất đồng ngôn ngữ, rào cản ngôn ngữ Ví dụ: They fell in love in spite of the language barrier. (Họ yêu nhau bất chấp rào cản ngôn ngữ.)