VIETNAMESE
Bắt đầu bằng
khởi đầu với
ENGLISH
Start with
/stɑːt wɪð/
Begin wtih
Bắt đầu bằng là bắt đầu một điều gì đó với một phương pháp hoặc nội dung cụ thể.
Ví dụ
1.
Buổi họp bắt đầu bằng một phần giới thiệu ngắn.
The meeting started with a brief introduction.
2.
Vui lòng bắt đầu bằng các điểm chính để rõ ràng.
Please start with the key points for clarity.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Start with khi nói hoặc viết nhé!
Start with small steps - Bắt đầu bằng những bước nhỏ
Ví dụ:
She started with small steps to achieve her goals.
(Cô ấy bắt đầu bằng những bước nhỏ để đạt được mục tiêu.)
Start with a question - Bắt đầu bằng một câu hỏi
Ví dụ:
He started the lecture with a question to provoke thought.
(Anh ấy bắt đầu buổi thuyết trình bằng một câu hỏi gợi suy nghĩ.)
Start with basic concepts - Bắt đầu bằng các khái niệm cơ bản
Ví dụ:
The course starts with basic concepts before moving to advanced topics.
(Khóa học bắt đầu bằng các khái niệm cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)
Start with enthusiasm - Bắt đầu với sự nhiệt tình
Ví dụ:
They started the project with great enthusiasm and energy.
(Họ bắt đầu dự án với sự nhiệt tình và năng lượng lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết