VIETNAMESE

bảo vật quốc gia

di sản quốc gia, báu vật dân tộc

word

ENGLISH

national treasure

  
NOUN

/ˌnæʃ.ən.əl ˈtrɛʒ.ər/

cultural asset, state artifact

“Bảo vật quốc gia” là các di sản văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật được công nhận và bảo vệ bởi nhà nước.

Ví dụ

1.

Chính phủ tuyên bố bản thảo cổ là một bảo vật quốc gia.

The government declared the ancient manuscript a national treasure.

2.

Bảo vật quốc gia được bảo tồn để giáo dục các thế hệ tương lai.

National treasures are preserved to educate future generations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của National Treasure nhé! check Cultural Heritage Gem - Viên ngọc di sản văn hóa Phân biệt: Cultural Heritage Gem nhấn mạnh vào giá trị tinh thần và nghệ thuật của một báu vật thuộc về di sản văn hóa. Ví dụ: The ancient temple is considered a cultural heritage gem. (Ngôi đền cổ được coi là một viên ngọc của di sản văn hóa.) check Historic Legacy - Di sản lịch sử Phân biệt: Historic Legacy mô tả các vật phẩm hoặc địa danh có ý nghĩa lớn đối với lịch sử một quốc gia. Ví dụ: The ancient manuscript is a historic legacy of the nation. (Bản thảo cổ là một di sản lịch sử của quốc gia.) check National Heirloom - Báu vật quốc gia truyền đời Phân biệt: National Heirloom nhấn mạnh vào yếu tố truyền đời và sự gìn giữ của một quốc gia đối với một di sản quý giá. Ví dụ: The crown is a national heirloom, safeguarded for centuries. (Chiếc vương miện là một báu vật quốc gia, được bảo vệ qua nhiều thế kỷ.) check Patrimonial Artifact - Hiện vật gia sản quốc gia Phân biệt: Patrimonial Artifact tập trung vào giá trị văn hóa và quyền sở hữu của một quốc gia đối với một di sản quan trọng. Ví dụ: The golden statue is a patrimonial artifact representing the country’s artistic excellence. (Bức tượng vàng là một hiện vật gia sản quốc gia đại diện cho sự xuất sắc về nghệ thuật của đất nước.)