VIETNAMESE

bảo vật

báu vật, vật quý

word

ENGLISH

treasure

  
NOUN

/ˈtrɛʒ.ər/

valuable item, sacred artifact

“Bảo vật” là vật phẩm quý giá hoặc thiêng liêng, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.

Ví dụ

1.

Bức tượng cổ được coi là một bảo vật quốc gia.

The ancient statue is considered a national treasure.

2.

Bảo vật thường biểu trưng cho di sản văn hóa và bản sắc dân tộc.

Treasures often symbolize cultural heritage and identity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Treasure nhé! check Precious Artifact - Di vật quý giá Phân biệt: Precious Artifact thường dùng để chỉ các đồ vật có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ. Ví dụ: The museum displayed a precious artifact from ancient Egypt. (Bảo tàng trưng bày một di vật quý giá từ Ai Cập cổ đại.) check Priceless Relic - Báu vật vô giá Phân biệt: Priceless Relic mang ý nghĩa về một vật phẩm có giá trị không thể đo lường, thường liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử. Ví dụ: The monastery kept a priceless relic believed to belong to a saint. (Tu viện giữ một báu vật vô giá được cho là thuộc về một vị thánh.) check Sacred Heirloom - Báu vật gia truyền thiêng liêng Phân biệt: Sacred Heirloom chỉ những vật phẩm truyền đời trong một gia đình hoặc cộng đồng, mang giá trị tinh thần sâu sắc. Ví dụ: The ring was a sacred heirloom passed down for generations. (Chiếc nhẫn là một báu vật gia truyền thiêng liêng được truyền qua nhiều thế hệ.) check Hidden Fortune - Kho báu ẩn giấu Phân biệt: Hidden Fortune ám chỉ những kho báu hoặc tài sản có giá trị được cất giấu hoặc bị lãng quên theo thời gian. Ví dụ: The pirates searched for a hidden fortune buried on the island. (Những tên cướp biển tìm kiếm một kho báu ẩn giấu trên hòn đảo.)