VIETNAMESE

Báo cáo tổn thất

Báo cáo thiệt hại

word

ENGLISH

Loss report

  
NOUN

/lɒs rɪˈpɔːrt/

Damage record

“Báo cáo tổn thất” là tài liệu ghi lại chi tiết về các thiệt hại hoặc mất mát xảy ra, thường liên quan đến bảo hiểm hoặc tài sản.

Ví dụ

1.

Công ty bảo hiểm yêu cầu báo cáo tổn thất chi tiết.

The insurance company requested a detailed loss report.

2.

Báo cáo tổn thất đảm bảo xử lý yêu cầu bảo hiểm đúng cách.

Loss reports ensure proper claims processing.

Ghi chú

Từ Báo cáo tổn thất là một từ vựng thuộc lĩnh vực bảo hiểm và quản lý rủi ro. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Incident report - Báo cáo sự cố Ví dụ: The loss report is submitted alongside an incident report for insurance claims. (Báo cáo tổn thất được nộp cùng với báo cáo sự cố để yêu cầu bảo hiểm.) check Claim assessment - Đánh giá yêu cầu bảo hiểm Ví dụ: Insurance companies use the loss report for claim assessments. (Các công ty bảo hiểm sử dụng báo cáo tổn thất để đánh giá yêu cầu bảo hiểm.) check Damage valuation - Định giá thiệt hại Ví dụ: The loss report includes a detailed damage valuation. (Báo cáo tổn thất bao gồm định giá thiệt hại chi tiết.) check Risk mitigation - Giảm thiểu rủi ro Ví dụ: Loss reports help in planning risk mitigation strategies. (Các báo cáo tổn thất giúp lập kế hoạch các chiến lược giảm thiểu rủi ro.) check Settlement process - Quy trình bồi thường Ví dụ: The loss report initiates the settlement process for the affected party. (Báo cáo tổn thất khởi động quy trình bồi thường cho bên bị ảnh hưởng.)