VIETNAMESE

bão tố

cơn giông bão, giông tố

word

ENGLISH

thunderstorm

  
NOUN

/ˈθʌndərˌstɔːrm/

electrical storm

Bão tố là hiện tượng thời tiết mạnh mẽ, thường đi kèm với mưa lớn và sấm sét.

Ví dụ

1.

Cơn bão tố rung chuyển ngôi nhà với tiếng sấm lớn.

The thunderstorm shook the house with loud thunder.

2.

Bão tố có thể nguy hiểm ở những cánh đồng trống.

Thunderstorms can be dangerous in open fields.

Ghi chú

Bão tố là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Bão tố nhé! check Nghĩa 1: Hiện tượng thời tiết cực mạnh, thường đi kèm với mưa lớn, sấm sét và gió dữ dội. Tiếng Anh: Thunderstorm Ví dụ: The thunderstorm knocked out power across the city. (Cơn bão tố làm mất điện trên toàn thành phố.) check Nghĩa 2: Chỉ những biến cố hoặc sự kiện gây xáo trộn, khó khăn lớn trong cuộc sống hoặc xã hội. Tiếng Anh: Tumultuous event Ví dụ: The nation endured years of political tumultuous event. (Quốc gia chịu đựng nhiều năm biến cố chính trị.) check Nghĩa 3: Sự đối đầu mạnh mẽ Tiếng Anh: Intense confrontation Ví dụ: The intense confrontation between the two parties lasted for years. (Cuộc bão tố giữa hai bên kéo dài trong nhiều năm.)