VIETNAMESE
Báo thức
báo hiệu thức dậy
ENGLISH
Set an alarm
/sɛt ən əˈlɑːm/
Wake-up call
Báo thức là phát tín hiệu để đánh thức ai đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy báo thức để dậy sớm đi làm.
She set an alarm to wake up early for work.
2.
Vui lòng đảm bảo báo thức đủ lớn để đánh thức bạn.
Please ensure the alarm is set loud enough to wake you.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Alarm nhé!
Alarming (adj) - Đáng báo động
Ví dụ:
The alarming increase in crime rates worries residents.
(Sự gia tăng đáng báo động của tỷ lệ tội phạm khiến cư dân lo lắng.)
Alarmed (adj) - Lo lắng, hoảng hốt
Ví dụ:
She was alarmed by the loud noise in the middle of the night.
(Cô ấy hoảng hốt vì tiếng ồn lớn giữa đêm.)
Alarmingly (adv) - Một cách đáng báo động
Ví dụ:
The situation is alarmingly dangerous.
(Tình hình nguy hiểm một cách đáng báo động.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết