VIETNAMESE

Bảo hành trọn đời

Chính sách bảo hành lâu dài

word

ENGLISH

Lifetime warranty

  
NOUN

/ˈlaɪftaɪm ˈwɒrənti/

Permanent coverage

“Bảo hành trọn đời” là chính sách bảo hành kéo dài suốt đời của sản phẩm, thường đi kèm các điều kiện cụ thể.

Ví dụ

1.

Công ty cung cấp bảo hành trọn đời cho tất cả dụng cụ.

The company offers a lifetime warranty on all tools.

2.

Bảo hành trọn đời nâng cao uy tín sản phẩm.

Lifetime warranties enhance product reputation.

Ghi chú

Từ Bảo hành trọn đời là một từ vựng thuộc lĩnh vực dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Unlimited warranty - Bảo hành không giới hạn Ví dụ: The lifetime warranty offers unlimited coverage for product defects. (Bảo hành trọn đời cung cấp bảo vệ không giới hạn cho các lỗi sản phẩm.) check Warranty transfer - Chuyển nhượng bảo hành Ví dụ: Some lifetime warranties are transferable to new owners. (Một số bảo hành trọn đời có thể được chuyển nhượng cho chủ sở hữu mới.) check Replacement guarantee - Đảm bảo thay thế Ví dụ: The lifetime warranty includes a replacement guarantee for faulty items. (Bảo hành trọn đời bao gồm đảm bảo thay thế cho các sản phẩm bị lỗi.) check Coverage terms - Điều khoản bảo hành Ví dụ: Lifetime warranty coverage terms vary by manufacturer. (Các điều khoản bảo hành trọn đời thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất.) check Customer loyalty - Lòng trung thành của khách hàng Ví dụ: Lifetime warranties help build customer loyalty for brands. (Bảo hành trọn đời giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.)