VIETNAMESE

Trọn đời

mãi mãi, suốt đời

word

ENGLISH

Lifetime

  
NOUN

/ˈlaɪftaɪm/

entire life

Trọn đời là toàn bộ quãng đời, không giới hạn thời gian trong cuộc sống.

Ví dụ

1.

Chiếc đồng hồ này có bảo hành trọn đời.

This watch has a lifetime guarantee.

2.

Cô ấy hứa yêu anh trọn đời.

She promised to love him for a lifetime.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lifetime nhé! check Lifespan - Nhấn mạnh vào khoảng thời gian sống hoặc tồn tại Phân biệt: Lifespan mô tả khoảng thời gian một sinh vật hoặc vật thể có thể tồn tại. Ví dụ: The lifespan of a butterfly is very short. (Vòng đời của một con bướm rất ngắn.) check Existence - Chỉ sự tồn tại trong một thời gian dài Phân biệt: Existence nhấn mạnh vào sự có mặt của một thực thể qua thời gian. Ví dụ: His existence was devoted to science. (Cuộc đời ông ấy đã cống hiến cho khoa học.) check Era - Thường ám chỉ một giai đoạn đáng nhớ hoặc quan trọng Phân biệt: Era mô tả một thời kỳ hoặc kỷ nguyên cụ thể trong lịch sử. Ví dụ: This marks the end of an era. (Đây đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.) check Journey - Dùng như ẩn dụ cho cuộc đời hoặc thời gian sống Phân biệt: Journey mô tả quá trình phát triển và những trải nghiệm trong cuộc đời. Ví dụ: Life is a journey full of ups and downs. (Cuộc đời là một hành trình đầy những thăng trầm.) check Tenure - Chỉ khoảng thời gian giữ một vị trí hoặc vai trò Phân biệt: Tenure thường mô tả khoảng thời gian nắm giữ một chức vụ hoặc vị trí. Ví dụ: His tenure as president lasted for eight years. (Nhiệm kỳ của ông ấy làm tổng thống kéo dài 8 năm.)