VIETNAMESE

Bảo hành sản phẩm

Chính sách bảo hành

word

ENGLISH

Product warranty

  
NOUN

/ˈprɒdʌkt ˈwɒrənti/

Warranty terms

“Bảo hành sản phẩm” là cam kết của nhà sản xuất hoặc nhà bán hàng về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu có lỗi trong thời gian bảo hành.

Ví dụ

1.

Bảo hành sản phẩm bao gồm tất cả các lỗi sản xuất.

The product warranty covers all manufacturing defects.

2.

Bảo hành sản phẩm tăng cường sự tự tin mua hàng.

Product warranties increase purchase confidence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của product warranty nhé! check Product guarantee - Cam kết sản phẩm Phân biệt: Product guarantee là cam kết của nhà sản xuất hoặc nhà bán hàng về chất lượng sản phẩm và việc sửa chữa hoặc thay thế trong một thời gian nhất định, tương tự như product warranty, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc cam kết chất lượng. Ví dụ: The product guarantee ensures the customer will receive a full refund if dissatisfied. (Cam kết sản phẩm đảm bảo khách hàng sẽ nhận được hoàn tiền đầy đủ nếu không hài lòng.) check Service warranty - Bảo hành dịch vụ Phân biệt: Service warranty là bảo hành dành cho dịch vụ, tương tự như product warranty, nhưng áp dụng cho dịch vụ thay vì sản phẩm. Ví dụ: The service warranty covers any necessary repairs within a year of purchase. (Bảo hành dịch vụ bao gồm tất cả các sửa chữa cần thiết trong một năm kể từ ngày mua.) check Coverage period - Thời gian bảo hành Phân biệt: Coverage period là khoảng thời gian mà sản phẩm được bảo hành hoặc có bảo vệ theo cam kết, tương tự như product warranty, nhưng nhấn mạnh vào thời gian bảo hành. Ví dụ: The coverage period for the product is 12 months. (Thời gian bảo hành cho sản phẩm là 12 tháng.)