VIETNAMESE
Bạo hành có vũ khí
Bạo lực vũ trang
ENGLISH
Armed violence
/ɑːrmd ˈvaɪələns/
"Bạo hành có vũ khí" là hành vi bạo lực sử dụng vũ khí để gây hại.
Ví dụ
1.
Bạo hành có vũ khí là vấn đề lớn ở các khu vực xung đột.
Armed violence is a major issue in conflict zones.
2.
Bạo hành có vũ khí thường gây ra thương vong nghiêm trọng.
Armed violence often leads to severe casualties.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Armed violence nhé!
Weaponized aggression – Hành vi bạo lực sử dụng vũ khí
Phân biệt:
Weaponized aggression nhấn mạnh vào hành vi sử dụng vũ khí để tấn công hoặc đe dọa.
Ví dụ:
Weaponized aggression has become a serious issue in urban areas.
(Hành vi bạo lực sử dụng vũ khí đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.)
Violent confrontation – Xung đột bạo lực
Phân biệt:
Violent confrontation tập trung vào các cuộc đụng độ có sử dụng bạo lực, đôi khi có cả vũ khí.
Ví dụ:
The violent confrontation between gangs led to multiple injuries.
(Cuộc đụng độ bạo lực giữa các băng nhóm đã gây ra nhiều thương tích.)
Armed conflict – Xung đột có vũ trang
Phân biệt:
Armed conflict thường chỉ các xung đột lớn hơn, như chiến tranh hoặc bạo động có tổ chức.
Ví dụ:
Armed conflict in the region has displaced thousands of families.
(Xung đột có vũ trang trong khu vực đã khiến hàng ngàn gia đình phải di dời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết