VIETNAMESE
giấy báo nợ
thông báo nợ
ENGLISH
Debit advice
/ˈdiːbɪt ædˈvaɪs/
Debt notification
"Giấy báo nợ" là thông báo về khoản tiền đã bị trừ khỏi tài khoản.
Ví dụ
1.
Giấy báo nợ đảm bảo tính minh bạch.
Debit advice ensures transparency.
2.
Giấy báo nợ thông báo khách hàng về các khoản trừ.
Debit advice notifies account holders of deductions.
Ghi chú
Từ giấy báo nợ thuộc lĩnh vực tài chính và kế toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các thuật ngữ liên quan nhé!
Debit note - Giấy báo nợ
Ví dụ:
The supplier issued a debit note for the returned goods.
(Nhà cung cấp phát hành giấy báo nợ cho hàng hóa bị trả lại.)
Payment advice - Thông báo thanh toán
Ví dụ:
The bank sent a payment advice to inform the customer of the debited amount.
(Ngân hàng gửi thông báo thanh toán để thông báo cho khách hàng về số tiền đã trừ.)
Outstanding balance notification - Thông báo số dư nợ
Ví dụ:
The outstanding balance notification was sent via email.
(Thông báo số dư nợ đã được gửi qua email.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết