VIETNAMESE

Băng cướp

Nhóm cướp

word

ENGLISH

Robbery gang

  
NOUN

/ˈrɒb.ər.i ɡæŋ/

"Băng cướp" là một nhóm người thực hiện hành vi cướp bóc hoặc tội phạm.

Ví dụ

1.

Băng cướp bị cảnh sát bắt giữ.

The robbery gang was apprehended by the police.

2.

Băng cướp hoạt động xuyên biên giới.

Robbery gangs operate across borders.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Robbery gang nhé! check Thieves’ gang – Băng nhóm trộm cắp Phân biệt: Thieves’ gang tập trung vào nhóm người thực hiện các vụ trộm cắp, không nhất thiết cướp bóc. Ví dụ: The thieves’ gang was arrested after a series of burglaries. (Băng nhóm trộm cắp bị bắt sau hàng loạt vụ trộm.) check Crime syndicate – Tổ chức tội phạm Phân biệt: Crime syndicate mô tả một tổ chức tội phạm lớn, không chỉ giới hạn ở cướp bóc. Ví dụ: The crime syndicate operated across multiple countries. (Tổ chức tội phạm hoạt động xuyên nhiều quốc gia.) check Heist crew – Nhóm thực hiện vụ cướp Phân biệt: Heist crew tập trung vào các nhóm tổ chức các vụ cướp lớn, thường được lên kế hoạch kỹ lưỡng. Ví dụ: The heist crew managed to rob the bank without leaving evidence. (Nhóm thực hiện vụ cướp đã cướp ngân hàng mà không để lại bằng chứng.)