VIETNAMESE

ban tước

phong tước, trao danh hiệu

word

ENGLISH

confer title

  
VERB

/kənˈfɜːr ˈtaɪtl/

grant rank, bestow honor

“Ban tước” là hành động trao tặng danh hiệu hoặc chức vị cho cá nhân có công trạng hoặc được chọn lựa.

Ví dụ

1.

Hoàng đế ban tước cho vị tướng của mình.

The emperor conferred a title upon his general.

2.

Vị vua ban tước cho các chiến binh quý tộc.

The monarch conferred titles to noble warriors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Confer Title nhé! check Grant a Title - Trao tặng danh hiệu Phân biệt: Grant a Title tập trung vào việc trao danh hiệu hoặc chức vị chính thức cho một cá nhân. Ví dụ: The king granted a title to the warrior for his bravery. (Nhà vua đã trao tặng danh hiệu cho chiến binh vì lòng dũng cảm của anh ấy.) check Bestow a Rank - Phong cấp bậc Phân biệt: Bestow a Rank nhấn mạnh vào việc phong một cấp bậc danh dự hoặc quân sự cho một cá nhân. Ví dụ: The emperor bestowed a rank of general upon his loyal commander. (Hoàng đế đã phong cấp bậc tướng quân cho vị chỉ huy trung thành của mình.) check Appoint to a Title - Bổ nhiệm vào một danh hiệu Phân biệt: Appoint to a Title mang sắc thái chính thức, thường được dùng trong chính trị hoặc hoàng gia. Ví dụ: She was appointed to a title of duchess by the queen. (Cô ấy đã được bổ nhiệm vào danh hiệu nữ công tước bởi nữ hoàng.) check Elevate to Nobility - Thăng cấp quý tộc Phân biệt: Elevate to Nobility chỉ việc nâng một cá nhân lên tầng lớp quý tộc bằng cách phong danh hiệu hoặc tước vị. Ví dụ: The brave knight was elevated to nobility after his heroic deeds. (Hiệp sĩ dũng cảm đã được thăng cấp quý tộc sau những chiến công anh hùng của mình.)