VIETNAMESE

Bán tiền mặt

Bán trả tiền ngay

word

ENGLISH

Cash sales

  
NOUN

/kæʃ seɪlz/

Immediate sale

“Bán tiền mặt” là hình thức bán hàng hóa hoặc dịch vụ mà người mua phải thanh toán ngay bằng tiền mặt.

Ví dụ

1.

Bán tiền mặt đơn giản hóa quá trình giao dịch.

Cash sales simplify the transaction process.

2.

Bán tiền mặt cao cải thiện thanh khoản.

High cash sales improve liquidity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cash sales nhé! check Cash transaction - Giao dịch tiền mặt Phân biệt: Cash transaction là giao dịch mà tiền mặt được sử dụng để thanh toán, tương tự như cash sales, nhưng có thể áp dụng cho mọi loại giao dịch tiền mặt, không chỉ bán hàng. Ví dụ: The store offers cash transactions for all purchases. (Cửa hàng cung cấp giao dịch tiền mặt cho tất cả các giao dịch mua hàng.) check Instant payment sale - Bán thanh toán ngay Phân biệt: Instant payment sale chỉ việc thanh toán ngay lập tức cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự như cash sales, nhưng có thể bao gồm cả các phương thức thanh toán khác ngoài tiền mặt như thẻ tín dụng. Ví dụ: The instant payment sale was completed without delay. (Giao dịch bán hàng thanh toán ngay đã được hoàn thành không có sự chậm trễ.) check Direct payment sale - Bán thanh toán trực tiếp Phân biệt: Direct payment sale là việc thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt cho hàng hóa hoặc dịch vụ, tương tự như cash sales, nhưng có thể nhấn mạnh vào phương thức thanh toán trực tiếp mà không qua trung gian. Ví dụ: The direct payment sale was processed at the checkout counter. (Giao dịch bán hàng thanh toán trực tiếp được xử lý tại quầy thanh toán.)