VIETNAMESE

bẩn quặng

tạp chất quặng

word

ENGLISH

ore impurity

  
NOUN

/ɔːr ɪmˈpjʊərɪti/

mineral impurity

Bẩn quặng là các tạp chất trong quặng làm giảm giá trị của nó.

Ví dụ

1.

Loại bỏ bẩn quặng là cần thiết để tinh chế.

Removing ore impurities is essential for refining.

2.

Quặng chứa lượng lớn tạp chất.

The ore contained high levels of impurities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Impurity nhé! check Contaminant – Chất gây ô nhiễm Phân biệt: Contaminant thường ám chỉ các chất không mong muốn làm ô nhiễm một chất khác, tập trung vào tác động tiêu cực đến môi trường hoặc sức khỏe. Ví dụ: The water sample contained dangerous contaminants. (Mẫu nước chứa các chất gây ô nhiễm nguy hiểm.) check Pollutant – Chất gây ô nhiễm môi trường Phân biệt: Pollutant chủ yếu được dùng để chỉ các chất gây hại cho môi trường như không khí, nước, hoặc đất. Khác với impurity, nó nhấn mạnh đến khía cạnh môi trường. Ví dụ: Factories emit pollutants into the atmosphere. (Các nhà máy thải chất gây ô nhiễm vào khí quyển.) check Defilement – Sự làm bẩn, làm ô uế Phân biệt: Defilement mang tính chất mạnh hơn, thường đề cập đến sự làm bẩn mang ý nghĩa biểu tượng hoặc đạo đức, thay vì chỉ về mặt vật chất như impurity. Ví dụ: The sacred site suffered defilement from vandals. (Địa điểm thiêng liêng bị làm ô uế bởi những kẻ phá hoại.) check Adulterant – Chất pha tạp Phân biệt: Adulterant dùng để chỉ các chất được thêm vào để làm giảm chất lượng hoặc giá trị của một sản phẩm, khác với impurity là sự hiện diện tự nhiên hoặc vô ý. Ví dụ: Adulterants in food products can be harmful. (Các chất pha tạp trong thực phẩm có thể gây hại.) check Taint – Vết bẩn, sự làm hỏng Phân biệt: Taint thường dùng để nói về sự làm hỏng danh tiếng, chất lượng hoặc tình trạng, mang ý nghĩa trừu tượng hơn so với impurity. Ví dụ: The scandal left a taint on his career. (Vụ bê bối để lại vết nhơ trong sự nghiệp của anh ấy.)