VIETNAMESE
Bàn hội nghị
Bàn phòng họp
ENGLISH
Conference table
/ˈkɒnfərəns ˈteɪbl/
Meeting table
“Bàn hội nghị” là đồ nội thất dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận nhóm, thường đặt tại phòng họp.
Ví dụ
1.
Công ty đã đặt mua bàn hội nghị mới.
The company ordered a new conference table.
2.
Bàn hội nghị hỗ trợ thảo luận hiệu quả.
Conference tables facilitate productive discussions.
Ghi chú
Từ Bàn hội nghị là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thất và tổ chức sự kiện. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ergonomic design - Thiết kế công thái học
Ví dụ:
Modern conference tables feature ergonomic designs for comfort.
(Các bàn hội nghị hiện đại có thiết kế công thái học để tạo sự thoải mái.)
Integrated technology - Công nghệ tích hợp
Ví dụ:
Conference tables often include integrated technology for video conferencing.
(Các bàn hội nghị thường có công nghệ tích hợp để họp trực tuyến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết