VIETNAMESE
bẩm sinh
thiên phú
ENGLISH
inborn
NOUN
/ˈɪnˌbɔrn/
innate
Bẩm sinh là vốn có từ lúc mới sinh ra.
Ví dụ
1.
Cô ấy dường như có năng khiếu bẩm sinh về vật lý.
She seems to have an inborn talent for physics.
2.
Lòng nhân từ bẩm sinh của cô ấy luôn khiến mọi người xung quanh cô ấy cảm động.
Her inborn graciousness always moves everybody around her.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số tính từ về chủ đề “bản năng” trong tiếng Anh nha!
- inborn (bẩm sinh)
- congenital (thiên tính)
- natural (trời sinh)
- hereditary (di truyền)
- innate (trời phú)
- gifted (có năng khiếu)