VIETNAMESE
Bám sát
theo dõi gần
ENGLISH
Stay close
/steɪ kləʊs/
Monitor
Bám sát là giữ liên lạc hoặc theo dõi một cách kỹ lưỡng.
Ví dụ
1.
Giáo viên bám sát học sinh trong chuyến đi.
The teacher stayed close to the students during the trip.
2.
Vui lòng bám sát kế hoạch để có kết quả nhất quán.
Please stay close to the plan for consistent results.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ stay khi nói hoặc viết nhé!
Stay + adjective - Giữ, duy trì tình trạng nào đó
Ví dụ:
Stay calm and listen carefully.
(Giữ bình tĩnh và lắng nghe cẩn thận.)
Stay + preposition (close, away, out, etc.) - Giữ, duy trì vị trí ....
Ví dụ:
Stay close to the wall.
(Giữ gần bức tường.)
Stay + in/at/on + place - Ở lại tại/ở nơi nào đó
Ví dụ:
She stayed at the hotel for two nights.
(Cô ấy ở lại khách sạn hai đêm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết