VIETNAMESE
Bấm nút
nhấn nút
ENGLISH
Press a button
/prɛs ə ˈbʌtn/
Push key
Bấm nút là nhấn nút để kích hoạt hoặc điều khiển một thiết bị.
Ví dụ
1.
Anh ấy bấm nút để khởi động máy pha cà phê.
He pressed a button to start the coffee machine.
2.
Vui lòng bấm nút cẩn thận để tránh trục trặc.
Please press the button carefully to avoid malfunction.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Press a button khi nói hoặc viết nhé!
Press a button - Bấm nút
Ví dụ:
He pressed the button to start the machine.
(Anh ấy bấm nút để khởi động máy.)
Press the emergency button - Nhấn nút khẩn cấp
Ví dụ:
She pressed the emergency button when the elevator stopped working.
(Cô ấy nhấn nút khẩn cấp khi thang máy ngừng hoạt động.)
Press repeatedly - Bấm liên tục
Ví dụ:
He pressed the button repeatedly because the remote was malfunctioning.
(Anh ấy bấm nút liên tục vì điều khiển bị hỏng.)
Press a power button - Nhấn nút nguồn
Ví dụ:
Press the power button to turn on the computer.
(Nhấn nút nguồn để bật máy tính.)
Press with care - Bấm cẩn thận
Ví dụ:
Press the reset button with care to avoid damaging the device.
(Bấm nút đặt lại cẩn thận để tránh làm hỏng thiết bị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết