VIETNAMESE
Bám giữ quyền lực
giữ quyền
ENGLISH
Cling to power
/klɪŋ tuː ˈpaʊə/
Retain control
Bám giữ quyền lực là cố gắng duy trì quyền lực hoặc vị trí lãnh đạo.
Ví dụ
1.
Họ bám giữ quyền lực dù gặp phải sự phản đối ngày càng tăng.
They clung to power despite growing opposition.
2.
Vui lòng đừng bám giữ quyền lực nếu làm ảnh hưởng đến sự công bằng.
Please don’t cling to power if it compromises fairness.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Cling khi nói hoặc viết nhé! Cling to hope - Bám víu vào hy vọng Ví dụ: They clung to hope for a better future. (Họ bám víu vào hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.) Cling to someone - Bám chặt vào ai đó Ví dụ: The child clung to his mother during the loud fireworks. (Đứa trẻ bám chặt vào mẹ trong lúc pháo hoa nổ lớn.) Cling to beliefs - Giữ vững niềm tin Ví dụ: She clung to her beliefs even in challenging times. (Cô ấy giữ vững niềm tin ngay cả trong những lúc khó khăn.) Cling to memories - Gắn bó với ký ức Ví dụ: He clung to the memories of his childhood home. (Anh ấy gắn bó với ký ức về ngôi nhà thời thơ ấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết