VIETNAMESE
bám vào
giữ chặt vào
ENGLISH
Hold onto
/həʊld ˈɒntʊ/
Cling
Bám vào là giữ chặt hoặc dựa vào một vật hoặc người để hỗ trợ.
Ví dụ
1.
Anh ấy bám vào lan can để giữ thăng bằng.
He held onto the railing to steady himself.
2.
Vui lòng bám vào dây để hỗ trợ trong chuyến đi.
Please hold onto the strap for support during the ride.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ hold onto khi nói hoặc viết nhé!
Hold onto something - Giữ chặt
Ví dụ:
She held onto the edge of the table for support.
(Cô ấy giữ chặt mép bàn để được hỗ trợ.)
Hold onto hope - Giữ hy vọng
Ví dụ:
They held onto hope even in difficult times.
(Họ giữ hy vọng ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)
Hold onto a belief - Giữ vững niềm tin
Ví dụ:
He held onto his belief in justice despite the challenges.
(Anh ấy giữ vững niềm tin vào công lý dù có khó khăn.)
Hold onto power - Nắm giữ quyền lực
Ví dụ:
The leader struggled to hold onto power during the crisis.
(Người lãnh đạo cố gắng nắm giữ quyền lực trong thời kỳ khủng hoảng.)
Hold onto your seat - Bám chặt ghế (nghĩa bóng: chuẩn bị cho điều bất ngờ)
Ví dụ:
Hold onto your seat, this ride is going to be bumpy!
(Bám chặt lấy ghế, chuyến đi này sẽ xóc đấy!)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết