VIETNAMESE
bấm đốt
tính đốt tay, đếm đốt
ENGLISH
count by thumbing one’s phalanges
/kaʊnt baɪ ˈθʌmɪŋ wʌnz fəˈlæŋdʒɪz/
finger joint counting
“Bấm đốt” là cách tính toán thời gian hoặc sự kiện bằng cách sử dụng các đốt ngón tay, thường được áp dụng trong truyền thống dân gian.
Ví dụ
1.
Cô ấy bấm đốt ngón tay để tính ngày tốt.
She counted by thumbing one’s phalanges to determine the date.
2.
Anh ấy bấm đốt ngón tay để tính ngày may mắn.
He counted by thumbing one’s phalanges to determine the lucky day.
Ghi chú
Từ Bấm đốt là một từ vựng thuộc chủ đề văn hóa dân gian – cách tính thời gian và sự kiện. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Timekeeping - Cách tính thời gian
Ví dụ:
Counting by thumbing One’s Phalanges was commonly used for timekeeping before the invention of modern clocks.
(Bấm đốt từng được sử dụng phổ biến để tính thời gian trước khi có đồng hồ hiện đại.)
Lunar Calendar - Lịch âm
Ví dụ:
Farmers used counting by thumbing one’s phalanges to track agricultural cycles based on the lunar calendar.
(Nông dân sử dụng phương pháp bấm đốt để theo dõi chu kỳ nông nghiệp dựa trên lịch âm.)
Oral Traditions - Truyền thống dân gian
Ví dụ:
Counting by thumbing one’s phalanges is part of oral traditions passed down through generations.
(Bấm đốt là một phần của truyền thống dân gian được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Simple Mathematical System - Hệ thống tính toán đơn giản
Ví dụ:
Counting by thumbing one’s phalanges is a simple mathematical system that helps determine dates and events.
(Bấm đốt là một hệ thống tính toán đơn giản giúp xác định ngày tháng và sự kiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết