VIETNAMESE

bái vật

sùng bái vật, vật linh

word

ENGLISH

fetishism

  
NOUN

/ˈfɛt.ɪ.ʃɪzəm/

object worship, idolization

“Bái vật” là hành động tôn thờ hoặc xem một vật thể như thiêng liêng hoặc có ý nghĩa đặc biệt.

Ví dụ

1.

Thực hành bái vật thể hiện rõ trong các nền văn hóa cổ đại.

The practice of fetishism is evident in ancient cultures.

2.

Nhiều nghi lễ tôn giáo bao gồm các hình thức bái vật.

Many religious rituals include forms of object worship.

Ghi chú

Từ Bái vật là một từ vựng thuộc chủ đề tín ngưỡng – thờ cúng vật thể. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Animistic Beliefs - Niềm tin vật linh Ví dụ: Fetishism is common in animistic belief systems, where objects are seen as spiritually significant. (Bái vật phổ biến trong các hệ thống tín ngưỡng vật linh, nơi các vật thể được xem là có ý nghĩa tâm linh.) check Cultural Artifacts - Tạo tác văn hóa Ví dụ: Many cultural artifacts have been worshipped as sacred in different traditions. (Nhiều tạo tác văn hóa đã được tôn thờ như là vật linh thiêng trong các truyền thống khác nhau.) check Religious Rituals - Nghi thức tôn giáo Ví dụ: Fetishism is often linked to religious rituals involving offerings and prayers. (Bái vật thường gắn liền với các nghi thức tôn giáo liên quan đến việc dâng lễ và cầu nguyện.) check Supernatural Power - Sức mạnh siêu nhiên Ví dụ: Some believe that certain objects possess supernatural power and can bring blessings or misfortune. (Một số người tin rằng một số vật thể có sức mạnh siêu nhiên và có thể mang lại phước lành hoặc tai họa.)