VIETNAMESE

bãi tắm

ENGLISH

bathing area

  
NOUN

/ˈbeɪðɪŋ ˈɛriə/

bath area

Bãi tắm là bãi cát rộng, bằng phẳng ven biển hoặc ven sông, dùng làm nơi tắm mát và nghỉ ngơi.

Ví dụ

1.

George Townsend dẫn chúng ta đi qua lịch sử độc đáo của Parson's Pleasure, bãi tắm khỏa thân chỉ dành cho nam giới ở ngoại ô Oxford.

George Townsend leads us through the unique history of Parson's Pleasure, a male-only nude bathing area on the outskirts of Oxford.

2.

Long Bridges là địa điểm của bãi tắm sông ngoài trời trước đây, nằm trên dòng nước ngược của Sông Thames gần Cầu Donnington, Oxford.

Long Bridges is the site of a former open air river bathing area on a backwater of the River Thames close to Donnington Bridge, Oxford.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt shore, beach và coast nhé! - Shore thường được dùng để chỉ phần đất gần một khu vực nước như hồ, biển, rõ hơn là chỉ khoảng cách ngắn xung quanh bờ nước. Shore có thể chỉ các bãi cát hoặc các vùng đá trơ trọi. Ví dụ: The children played on the sandy shore of the lake. (Các em nhỏ chơi trên bãi cát ven bờ hồ.) - Beach thường được sử dụng để chỉ một khu vực có bãi cát dọc theo bờ biển. Đây là một khu vực thường được sử dụng để tắm biển, nghỉ ngơi hoặc thực hiện các hoạt động giải trí trên cát hoặc trong nước. Ví dụ: They spent the day at the beach playing volleyball and swimming. (Họ đã dành cả ngày ở bãi biển chơi bóng chuyền và bơi. - Coast là một khái niệm rộng hơn, bao gồm toàn bộ khu vực liên quan đến đất đai gặp biển hoặc đại dương, bao gồm cả bãi biển và bờ biển. Nó bao gồm các thành phần khác nhau như đá, đất, bãi biển, vùng đầm lầy và rặng ngập mặn. Ví dụ: The coast of Vietnam stretches over 3,200 km, from the Gulf of Tonkin to the Gulf of Thailand. (Bờ biển Việt Nam dài hơn 3.200 km, từ Vịnh Bắc Bộ đến Vịnh Thái Lan.)