VIETNAMESE

Bài mục

Mục lục, Bài viết ngắn

word

ENGLISH

Entry

  
NOUN

/ˈɛntri/

Section, Item List

“Bài mục” là các mục hoặc phần được liệt kê trong một cuốn sách hoặc danh mục.

Ví dụ

1.

Từ điển chứa hàng nghìn bài mục.

The dictionary contains thousands of entries.

2.

Cuốn sách này có một bài mục hữu ích về lịch sử.

This book has a useful entry on history.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Entry nhé! check Entry in a Book – Mục trong sách Ví dụ: Each entry in the book provides detailed definitions of key terms. (Mỗi bài mục trong sách cung cấp các định nghĩa chi tiết về các thuật ngữ chính.) check Database Entry – Mục trong cơ sở dữ liệu Ví dụ: A new database entry was created for the updated records. (Một mục mới trong cơ sở dữ liệu đã được tạo cho các hồ sơ được cập nhật.) check Log Entry – Mục trong nhật ký Ví dụ: The system generated a log entry for each transaction. (Hệ thống đã tạo một mục trong nhật ký cho mỗi giao dịch.) check Entry Field – Ô nhập liệu Ví dụ: Please fill in the entry fields with your personal information. (Vui lòng điền vào các ô nhập liệu với thông tin cá nhân của bạn.) check Index Entry – Mục trong mục lục Ví dụ: The index entry directs readers to the appropriate chapter. (Mục trong mục lục hướng dẫn người đọc đến chương phù hợp.) check Contest Entry – Bài dự thi Ví dụ: Each participant submitted an entry for the art contest. (Mỗi thí sinh đã nộp một bài dự thi cho cuộc thi nghệ thuật.)