VIETNAMESE
bái đáp
Cúi đầu kính cẩn
ENGLISH
Bowing Gesture
/ˈbaʊɪŋ ˈʤɛsʧə/
Reverence Gesture
Bái đáp là hành động cúi đầu và thể hiện sự kính trọng.
Ví dụ
1.
Nhà sư thực hiện bái đáp trước bức tượng.
The monk performed a bowing gesture before the statue.
2.
Hành động bái đáp thường xuất hiện trong các nghi lễ truyền thống.
Bowing gestures are common in traditional ceremonies.
Ghi chú
Từ Bái đáp là hành động cúi đầu và thể hiện sự kính trọng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé!
Bowing gesture – Cử chỉ cúi đầu
Ví dụ:
A bowing gesture is a universal sign of respect and deference in many cultures.
(Cử chỉ cúi đầu là dấu hiệu toàn cầu của sự kính trọng và khiêm nhường.)
Respectful nod – Cúi đầu thể hiện sự kính trọng
Ví dụ:
A respectful nod accompanies a bow in formal greetings and ceremonies.
(Cúi đầu thể hiện sự kính trọng thường đi kèm trong các lễ nghi trang trọng.)
Humility gesture – Biểu hiện khiêm nhường
Ví dụ:
The humility gesture is practiced to honor others and acknowledge one’s place in society.
(Biểu hiện khiêm nhường này được thực hành để tôn vinh người khác và nhận thức về vị thế của mình trong xã hội.)
Cultural bow – Cúi đầu truyền thống
Ví dụ:
The cultural bow is a traditional act in many Asian societies to convey respect and gratitude.
(Cúi đầu truyền thống là hành động thường thấy ở nhiều nền văn hóa Á Đông để truyền đạt sự kính trọng và biết ơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết