VIETNAMESE

mệnh kim

mạng Kim, hành Kim

word

ENGLISH

metal element

  
NOUN

/ˈmɛt.əl ˈɛl.ɪ.mənt/

steel energy, solid sign

“Mệnh Kim” là yếu tố thuộc ngũ hành, biểu trưng cho sự cứng cỏi, tinh khiết và tính kiên định.

Ví dụ

1.

Những người mệnh Kim thường kỷ luật và kiên cường.

People born under the metal element are often disciplined and resilient.

2.

Mệnh Kim biểu trưng cho sự rõ ràng và quyết đoán trong quyết định.

The metal element signifies clarity and determination in decisions.

Ghi chú

Từ Mệnh Kim là một từ vựng thuộc chủ đề phong thủy – ngũ hành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Symbolize purity - Biểu tượng của sự tinh khiết Ví dụ: Gold and silver, as representations of the metal element, symbolize purity and wealth. (Vàng và bạc, đại diện cho mệnh Kim, biểu trưng cho sự tinh khiết và sự giàu có.) check Sharp decision-making - Khả năng quyết đoán sắc bén Ví dụ: People with the metal element are often known for their precision and sharp decision-making. (Những người mệnh Kim thường được biết đến với sự chính xác và khả năng quyết đoán sắc bén.) check Feng Shui - Phong thủy Ví dụ: In Feng Shui, metal objects are used to enhance focus and discipline. (Trong phong thủy, các vật phẩm kim loại được sử dụng để tăng cường sự tập trung và kỷ luật.)